Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trị an

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˨ʔ ʔaːn˧˧] · Huế [ʈɪj˨˩ʔ ʔaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɪj˨˩˨ ʔaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự giữ gìn trật tự và an ninh của xã hội.
    • Bảo vệ trị an trong thành phố.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trị an" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 治安 zhì ān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng
anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trị an" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.