Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trị giá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˨ʔ zaː˧˦] · Huế [ʈɪj˨˩ʔ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʈɪj˨˩˨ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Được định giá, được coi là đáng giá như thế nào đó.
    • Ngôi nhà đó trị giá đến hàng trăm triệu.

"trị giá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh value; worth

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trị giá"

Cấu tạo âm tiết

trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trị giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.