Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trọng thu

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tháng thứ hai của mùa thu.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng
thuâm đầu th · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trọng thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.