trợ năng

Danh từ
Danh từ
  1. Các chức năng có tính trợ giúp nói chung.

"trợ năng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh accessibility
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha accesibilidad

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trợ năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.