Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trụ cầu

Danh từ
Danh từ
  1. Hàng cột giúp đỡ kết cấu của cây cầu.

Cấu tạo âm tiết

trụâm đầu tr · vần u · thanh nặng
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trụ cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.