Danh từ
- Trục chứa cam để điều hành các van của máy.
"trục cam" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | camshaft |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | arbre à came |
| Tiếng Ba Lan | wałek rozrządu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trục cam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.