Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trục quay

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đường thẳng đứng yên trong chuyển động quay.

Cấu tạo âm tiết

trụcâm đầu tr · vần uc · thanh nặng
quayâm đầu qu · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trục quay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.