Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trữ lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʈɨ˧˨ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨ˨˩˦ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khối lượng khoáng sản chưa khai thác trong một vùng mỏ.
    • Trữ lượng than của mỏ Hồng Gai.

Câu ví dụ thêm

  • Đồng được tìm thấy với trữ lượng lớn ở đó.Copper is found in abundance there.

Cấu tạo âm tiết

trữâm đầu tr · vần ư · thanh ngã
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trữ lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.