Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trữ tình

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ tïŋ˨˩] · Huế [ʈɨ˧˨ tɨn˦˩] · Sài Gòn [ʈɨ˨˩˦ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói nghệ thuật nặng về tả tình cảm của con người.
    • Tính chất trữ tình của thơ Nguyễn Du.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.I like lyric better than epic.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trữ tình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lyric
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha romántico · romántica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trữâm đầu tr · vần ư · thanh ngã
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trữ tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.