Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trực quan

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ kwaːn˧˧] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cũ) . Như trực giác.
    • Giai đoạn trực quan của nhận thức.
  2. (Phương pháp giảng dạy) Dùng những vật cụ thể hay ngôn ngữ cử chỉ làm cho học sinh có được hình ảnh cụ thể về những điều được học.
    • Phương pháp giáo dục trực quan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 直觀.

"trực quan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh visual

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trực quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.