Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trực thăng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ tʰaŋ˧˧] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ tʰaŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ tʰaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. máy bay sử dụng phản lực của luồng gió thổi xuống phía dưới (từ các cánh quạt lớn) để có thể bay lên theo chiều thẳng đứng.

"trực thăng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh helicopter
🇯🇵 Tiếng Nhật ヘリコプター
🇰🇷 Tiếng Hàn 헬기 helgi
🇫🇷 Tiếng Pháp l'hélicoptère · l'hélico · hélicoptère
🇩🇪 Tiếng Đức der Hubschrauber
🇷🇺 Tiếng Nga вертолёт
🇮🇹 Tiếng Ý l'elicottero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "trực thăng"

Cấu tạo âm tiết

trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng
thăngâm đầu th · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trực thăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.