trực tiếp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ tiəp̚˧˦] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tiếp xúc thẳng, không cần người hay vật làm trung gian.
    • Trực tiếp đề nghị với chính quyền.
    • Đấm trực tiếp vào nó.

Câu ví dụ thêm

  • Đây là phát sóng trực tiếp hay được ghi hình trước?Is this broadcast live or pre-recorded?
  • Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions.
  • Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí cacbon đioxit.It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trực tiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh live · direct · directly · face to face · direct; live
🇨🇳 Tiếng Trung 直接 zhí jiē · 当面 dāng miàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 直接 ちょくせつ · 直に じかに
🇰🇷 Tiếng Hàn 직접 jikjeop · 직접적 jikjeopjeok
🇫🇷 Tiếng Pháp directement · direct
🇩🇪 Tiếng Đức direkt
🇹🇭 Tiếng Thái โดยตรง dooi-trong
🇮🇹 Tiếng Ý diretto · direttamente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trực tiếp"

Cấu tạo âm tiết

trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trực tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.