Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trang viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ viən˧˧] · Huế [ʈaːŋ˧˧ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ viəŋ˧˧] ~ [ʈaːŋ˧˧ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vườn trại thời phong kiến.
    • Thời Lý-Trần, các vương hầu có nhiều trang viên.

"trang viên" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le manoir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trang viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.