Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

treo cổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛw˧˧ ko˧˩] · Huế [ʈɛw˧˧ kow˧˨] · Sài Gòn [ʈɛw˧˧ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. hành động treo bộ phận cổ của ai đó

"treo cổ" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý impiccare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

treoâm đầu tr · vần eo · thanh ngang
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "treo cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.