Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

triều đình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩ ʔɗïŋ˨˩] · Huế [ʈiw˦˩ ʔɗɨn˦˩] · Sài Gòn [ʈiw˨˩ ʔɗɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi các quan vào chầu vua và bàn việc nước; thường dùng để chỉ cơ quan trung ương, do vua trực tiếp đứng đầu, của nhà nước quân chủ.
    • Triều đình nhà Nguyễn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 朝廷.

"triều đình" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la cour
🇩🇪 Tiếng Đức der Hof
🇹🇭 Tiếng Thái ราชสำนัก râat-chá-sǎm-nák
🇮🇹 Tiếng Ý la corte

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triềuâm đầu tr · vần iêu · thanh huyền
đìnhâm đầu đ · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "triều đình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.