Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

triển khai

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˩ xaːj˧˧] · Huế [ʈiəŋ˧˨ kʰaːj˧˧] · Sài Gòn [ʈiəŋ˨˩˦ kʰaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển từ hàng ngũ hành quân sang đội hình hành động bằng cách sắp xếp các đơn vị vào vị trí chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu.
    • Triển khai lực lượng.
    • Sau khi chiếm được một đầu cầu họ đã triển khai tiểu đoàn thành một chiến tuyến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"triển khai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh implement
🇨🇳 Tiếng Trung 展开 zhǎn kāi · 开展 kāi zhǎn · 部署 bù shǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 展開 てんかい
🇰🇷 Tiếng Hàn 전개 jeongae · 전개되다 jeongaedoeda · 전개하다 jeongaehada
🇫🇷 Tiếng Pháp déployer
🇩🇪 Tiếng Đức der Einsatz

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triểnâm đầu tr · vần iên · thanh hỏi
khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "triển khai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.