Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ zaːk̚˧˦] · Huế [ʈɪj˧˧ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɪj˧˧ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc đg.) . Hình thức của nhận thức cao hơn cảm giác, phản ánh trực tiếp và trọn vẹn sự vật, hiện tượng bên ngoài với đầy đủ các đặc tính của nó.
"tri giác" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 知觉 zhī jué |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tri giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.