Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trinh nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˧ nɨ˦ˀ˥] · Huế [ʈɨn˧˧ nɨ˧˨] · Sài Gòn [ʈɨn˧˧ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người con gái còn trinh.
  2. Cây mọc dại thành bụi lớn, có nhiều gai nhỏ bé, lá xếp lại khi bị đụng đến, cụm hoa màu tím, quả thắt lại có nhiều tơ cứng; còn gọi là cây xấu hổ.
    • Hoa trinh nữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 貞女.

"trinh nữ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 처녀 cheonyeo
🇩🇪 Tiếng Đức die Jungfrau
🇷🇺 Tiếng Nga дева де́ва · девственница де́вственница
🇮🇹 Tiếng Ý vergine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trinhâm đầu tr · vần inh · thanh ngang
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trinh nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.