trong xanh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˧ sajŋ̟˧˧] · Huế [ʈawŋ͡m˧˧ sɛɲ˧˧] ~ [ʈɔŋ˧˧ sɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʈawŋ͡m˧˧ san˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trong và xanh.
  2. Nói da trời không có mây và chỉ có màu xanh.
  3. Chỉ sự sạch sẽ, tinh khiết, không vướng mắc một vật thể gì (thường dùng để chỉ màu sắc)

Câu ví dụ

  • Bầu trời trong xanh không một gợn mây trong tầm mắt.The sky is blue with not a cloud in sight.

"trong xanh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 晴朗 qíng lǎng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trongâm đầu tr · vần ong · thanh ngang
xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trong xanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.