Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trung cổ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ko˧˩] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ kow˧˨] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. thuộc về thời đại ở sau thời thượng cổ và trước thời cận đại.
    • Kiến trúc trung cổ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ.I specialize in medieval history.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 中古.

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trung cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.