Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trung nguyên

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ŋwiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Miền đất ở giữa một nước.
    • Miền trung nguyên của.
    • Trung.
    • Quốc.
  2. Hết rằm tháng Bảy âm lịch.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trung nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.