trung quân

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kwən˧˧] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Quân chủ lực do viên chủ tướng trực tiếp chỉ huy (cũ).
  2. Trung với vua.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "trung quân"

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trung quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.