trung vị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ vi˧˨ʔ] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ vɪj˨˩˨] ~ [ʈʊwŋ͡m˧˧ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Số nằm ở giữa một nhóm các số, được tính bằng cách: nếu số phần tử trong dãy lẻ thì chính là số ở giữa dãy, còn nếu số phần tử trong dãy chẵn thì chính là trung bình cộng của 2 số ở giữa dãy, trong thống kê.
    • Số trung vị của 2, 3, 5, 7, 10 là 5.

"trung vị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh median
🇯🇵 Tiếng Nhật 中間数
🇫🇷 Tiếng Pháp médiane
🇩🇪 Tiếng Đức Mittelpunkt
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha mediana · punto medio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan mediaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trung vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.