Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˨ʔ ŋan˧˦] · Huế [ʈwiəŋ˨˩ʔ ŋaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ ŋaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Truyện hư cấu, không dài, ít tình tiết.
"truyện ngắn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | short story |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 短編 たんぺん · 短編小説 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 단편 danpyeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la nouvelle · nouvelle |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Kurzgeschichte |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | рассказ расска́з |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เรื่องสั้น rûeang-sân |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il racconto |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | cuento |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | conto |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | kort verhaal |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | cerita pendek |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | cerpen |
| Tiếng Thuỵ Điển | novell |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "truyện ngắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.