Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʈəŋ˧˧ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʈəŋ˧˧ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəŋ˧˧ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ý quý, coi trọng.
- Trân trọng tiếng nói dân tộc.
- Tấm ảnh được giữ gìn trân trọng như một báu vật.
- Xin gửi lời chào trân trọng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 珍重.
"trân trọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cherish · cherished · to cherish; respectfully |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 珍惜 zhēn xī |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trân trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.