Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trăn trở

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˧˧ t͡ɕəː˧˩] · Huế [ʈaŋ˧˧ ʈəː˧˨] · Sài Gòn [ʈaŋ˧˧ ʈəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Đph) Lật đi lật lại.
    • Trăn trở suy nghĩ về cuộc sống.
    • Trăn trở suốt đêm không chợp mắt.

"trăn trở" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 고민 gomin · 고민하다 gominhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trănâm đầu tr · vần ăn · thanh ngang
trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trăn trở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.