Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trắng tinh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Trắng toàn một màu và rất sạch.
    • Muối trắng tinh.

"trắng tinh" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 真っ白 まっしろ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trắngâm đầu tr · vần ăng · thanh sắc
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trắng tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.