Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˨˩ saːn˧˧] · Huế [twəŋ˦˩ ʂaːŋ˧˧] ~ [twəŋ˦˩ saːŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ ʂaːŋ˧˧] ~ [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ saːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập san xuất bản hàng tuần.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuần san" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.