Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˧ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [tʊw˧˧ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʊw˧˧ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất.
- Tu dưỡng đạo đức.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tu dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.