Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tu luyện

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói người tu hành cố rèn tập theo qui tắc của tôn giáo để đắc đạo.

Cấu tạo âm tiết

tuâm đầu t · vần u · thanh ngang
luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tu luyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.