Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuyên ngôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˧ ŋon˧˧] · Huế [twiəŋ˧˧ ŋoŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ ŋoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh bày tỏ chủ kiến của một chính đảng, một tổ chức.
    • Bản.
    • Tuyên ngôn độc lập.
    • Tuyên ngôn nhân quyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 宣言.

"tuyên ngôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh declaration
🇮🇹 Tiếng Ý il manifesto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuyênâm đầu t · vần uyên · thanh ngang
ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tuyên ngôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.