Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tuyên Quang

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˧ kwaːŋ˧˧] · Huế [twiəŋ˧˧ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. (đã bị bãi bỏ vào năm 2025)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 宣光.

Cấu tạo âm tiết

tuyênâm đầu t · vần uyên · thanh ngang
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Tuyên Quang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.