tuyến tiền liệt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˦ tiən˨˩ liət̚˧˨ʔ] · Huế [twiəŋ˦˧˥ tiəŋ˦˩ liək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥ tiəŋ˨˩ liək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tuyến ở động vật có vú đực bao quanh niệu đạo ngay dưới bàng quang có nhiệm vụ kiểm soát việc thải nước tiểu từ bàng quang và tiết ra phần chất lỏng hòa với tinh dịch.

Câu ví dụ

  • Anh ấy khó xuất tinh do phì đại tuyến tiền liệt.He has difficulty ejaculating due to an enlarged prostate.

Cấu tạo âm tiết

tuyếnâm đầu t · vần uyên · thanh sắc
tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tuyến tiền liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.