Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˩ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [twiəŋ˧˨ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói cơ quan chính quyền hay đoàn thể lựa chọn người vào biên chế để làm việc.
"tuyển dụng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | employ · recruit |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 招聘 zhāo pìn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 募集 ぼしゅう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 모집 mojip |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | embaucher · recruter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จ้างงาน jâang-ngaan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuyển dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.