Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuyển mộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˩ mo˧˨ʔ] · Huế [twiəŋ˧˨ mow˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ mow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tuyển chọn người một cách rộng rãi để tổ chức thành lực lượng làm gì.
    • Tuyển mộ công nhân mỏ.
    • Tuyển mộ lính đánh thuê.

"tuyển mộ" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý reclutare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuyểnâm đầu t · vần uyên · thanh hỏi
mộâm đầu m · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tuyển mộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.