Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuyển sinh

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˩ sïŋ˧˧] · Huế [twiəŋ˧˨ ʂɨn˧˧] ~ [twiəŋ˧˨ sɨn˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [t⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đỗ một kỳ thi ở tỉnh, thời xưa.
Động từ
  1. Chọn học sinh vào một trường.
    • Kỳ thi tuyển sinh.

Cấu tạo âm tiết

tuyểnâm đầu t · vần uyên · thanh hỏi
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tuyển sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.