Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twiət̚˧˨ʔ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [twiək̚˨˩ʔ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhịn đói, không ăn uống để phản đối một chính sách.
- Chính trị phạm tuyệt thực trong nhà tù thời Pháp thuộc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 絕.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuyệt thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.