Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tục ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʊwk͡p̚˧˨ʔ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [tʊwk͡p̚˨˩ʔ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [tʊwk͡p̚˨˩˨ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Câu nói tóm tắt kinh nghiệm của người đời và thường được kể ra trong cuộc giao tế của xã hội. Thường là dạng thơ Việt Nam (lục bát, song thất lục bát,...).
    • "Bầu ơi thương lấy bí cùng,/Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn." là một tục ngữ

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 俗語.

"tục ngữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh proverb
🇨🇳 Tiếng Trung 俗话 sú huà
🇯🇵 Tiếng Nhật 諺 ことわざ
🇰🇷 Tiếng Hàn 속담 sokdam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tụcâm đầu t · vần uc · thanh nặng
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tục ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.