từ trần

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ t͡ɕən˨˩] · Huế [tɨ˦˩ ʈəŋ˦˩] · Sài Gòn [tɨ˨˩ ʈəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chết (nói một cách kính trọng).
    • Cụ ông từ trần lúc sáng sớm.

"từ trần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pass away
🇨🇳 Tiếng Trung 逝世 shì shì
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha fallecer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
trầnâm đầu tr · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "từ trần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.