Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uyên thâm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwiən˧˧ tʰəm˧˧] · Huế [ʔwiəŋ˧˧ tʰəm˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wiəŋ˧˧ tʰəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất sâu về một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
    • Nhà nghiên cứu triết học uyên thâm.
    • Học vấn uyên thâm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 淵.

"uyên thâm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 博大精深 bó dà jīng shēn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

uyênâm đầu (không) · vần uyên · thanh ngang
thâmâm đầu th · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "uyên thâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.