Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːŋ˨˩ təj˧˧] · Huế [vaːŋ˦˩ təj˧˧] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩ təj˧˧] ~ [jaːŋ˨˩ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp kim của vàng với một ít đồng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vàng tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.