Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vách đứng

Danh từ
Danh từ
  1. Giống như vách đá, là một cái gì đó như đá và nằm trên núi.

Cấu tạo âm tiết

váchâm đầu v · vần ach · thanh sắc
đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vách đứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.