vây hãm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəj˧˧ haːm˦ˀ˥] · Huế [vəj˧˧ haːm˧˨] · Sài Gòn [vəj˧˧ haːm˨˩˦] ~ [jəj˧˧ haːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bao vây dài ngày làm cho đối phương phải khốn đốn về mọi mặt, để tiến tới tiêu diệt hoặc buộc phải đầu hàng.

Câu ví dụ

  • Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.No delegation was allowed to visit the besieged region.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vâyâm đầu v · vần ây · thanh ngang
hãmâm đầu h · vần am · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vây hãm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.