Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao vây

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɓaːw˧˧ vəj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ vəj˧˧] ~ [ʔɓaːw˧˧ jəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cô lập từ nhiều phía, giữa bộ phận này với bộ phận khác để ngăn chặn, làm cho bế tắc.
    • Bao vây căn cứ chỉ huy của địch.
  2. Tìm mọi cách để ngăn giữ không cho tiếp cận nhằm giành độc quyền về mặt quan hệ.

Câu ví dụ thêm

  • Các ngươi đã bị bao vây.You are surrounded.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 包圍.

"bao vây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to besiege; to surround
🇨🇳 Tiếng Trung 包围 bāo wéi
🇫🇷 Tiếng Pháp encercler
🇹🇭 Tiếng Thái ล้อม láwm
🇮🇹 Tiếng Ý circondare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bao vây"

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
vâyâm đầu v · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao vây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.