Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ví như

Giới từ
Giới từ
  1. .
    • ví như không xong, mai phải làm bù
  2. ví dụ như.
    • có rất nhiều việc phải làm, ví như cơm nước, giặt giũ, quét dọn...

"ví như" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 比方 bǐ fang
🇯🇵 Tiếng Nhật 例える たとえる
🇹🇭 Tiếng Thái เปรียบเสมือน prìap-sà-mǔean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

víâm đầu v · vần i · thanh sắc
nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ví như" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.