Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vòng đời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawŋ͡m˨˩ ʔɗəːj˨˩] · Huế [vawŋ͡m˦˩ ʔɗəːj˦˩] ~ [vɔŋ˦˩ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [vawŋ͡m˨˩ ʔɗəːj˨˩] ~ [jawŋ͡m˨˩ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. thời gian một sinh vật trải qua từ khi hợp tử, thụ tinh cho đến khi phát triển trưởng thành, sinh sản và chết .

Cấu tạo âm tiết

vòngâm đầu v · vần ong · thanh huyền
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vòng đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.