Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vòng hoa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawŋ͡m˨˩ hwaː˧˧] · Huế [vawŋ͡m˦˩ hwaː˧˧] ~ [vɔŋ˦˩ hwaː˧˧] · Sài Gòn [vawŋ͡m˨˩ waː˧˧] ~ [jawŋ͡m˨˩ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoa được kết thành vòng.
    • Viếng một vòng hoa.

"vòng hoa" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái มาลัย maa-lai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vòngâm đầu v · vần ong · thanh huyền
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vòng hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.