Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ ʔɗaːw˨˩˨] ~ [jow˧˧ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tàn bạo, ngang ngược, bất chấp đạo lí.
- Làm điều vô đạo.
- Hôn quân vô đạo.
Câu ví dụ thêm
- Bạn là người vô đạo đức.You're immoral.
- Bạn thật vô đạo đức.You're immoral.
"vô đạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ungodly |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vô đạo"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.