Tính từ
- Không có đạo đức
- Kẻ giết người là người vô đạo đức.
Câu ví dụ thêm
- Bạn là người vô đạo đức.You're immoral.
- Bạn thật vô đạo đức.You're immoral.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô đạo đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.