Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô biên

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ ʔɓiən˧˧] · Huế [vow˧˧ ʔɓiəŋ˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ ʔɓiəŋ˧˧] ~ [jow˧˧ ʔɓiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ không có giới hạn; khoảng không.
    • Đem ánh sáng.
    • Lê-nin đến cùng trời cuối đất, vượt.
    • chiếu rọi các tinh cầu (Sóng Hồng)
Tính từ
  1. Không có giới hạn.
    • Hạnh phúc vô biên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無邊.

Từ, cụm từ chứa "vô biên"

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô biên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.